phú quý
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự giàu có và địa vị cao sang: "Phú quý" là một từ ghép Hán Việt, trong đó "phú" chỉ sự giàu có về vật chất và "quý" chỉ địa vị, danh vọng cao quý trong xã hội. Từ này dùng để chỉ trạng thái sung túc, thịnh vượng cả về tiền bạc lẫn địa vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ta đạt được phú quý nhờ vào sự cần cù và thông minh.
- Trong xã hội xưa, nhiều người mơ ước một đời phú quý vinh hoa.
- Câu tục ngữ "Phú quý sinh lễ nghĩa" rất quen thuộc.
Các cách sử dụng nâng cao
"Phú quý bất năng dâm": Giàu sang mà không sinh ra thói xa hoa, dâm đãng. Đây là một ý trong sách "Mạnh Tử", nói về việc giữ gìn đạo đức khi có điều kiện vật chất.
- Là người quân tử, ông ấy luôn nhớ đến đạo lý "phú quý bất năng dâm".
"Phú quý như phù vân": Giàu sang như đám mây nổi, ý chỉ sự giàu sang danh vọng là thứ phù du, dễ đến dễ đi.
- Cụ già khuyên con cháu đừng quá mê muội vì "phú quý như phù vân".
Biến thể và từ gần giống
Giàu sang (từ thuần Việt): Có nghĩa tương đương, chỉ sự giàu có và sang trọng.
- Gia đình ấy sống một cuộc đời giàu sang.
Vinh hoa phú quý (cụm từ): Nhấn mạnh cả sự vẻ vang, rạng rỡ ("vinh hoa") lẫn sự giàu có, địa vị ("phú quý").
- Ông ấy từ bỏ chốn vinh hoa phú quý để về quê sống an nhàn.
Từ đồng nghĩa
- Vinh hoa: Vẻ vang, rạng rỡ (thường đi kèm với phú quý).
- Quyền quý: Có quyền thế và địa vị cao sang.
Thành ngữ liên quan
- Phú quý sinh lễ nghĩa: Thành ngữ phổ biến, có nghĩa khi con người trở nên giàu có, có địa vị thì mới sinh ra hoặc chú trọng đến các lễ nghi, phép tắc. Thường dùng với hai sắc thái: tích cực (biết giữ gìn nếp sống văn minh) hoặc hơi châm biếm (làm ra vẻ ta đây lịch sự vì có tiền).
- Nhà mới xây, họ mua sắm đủ thứ đồ đạc đắt tiền, đúng là "phú quý sinh lễ nghĩa".
- Giàu sang: Phú quý sinh lễ nghĩa (tng).